지나가요 · 지나갔어요 · 지나갈 거예요 · 지나가세요
đi ngang qua, đi qua; (thời gian) trôi qua
Ví dụ
방금 버스가 정류장을 그냥 지나갔어요.
Xe buýt vừa chạy thẳng qua trạm luôn.
Thành phần từ
지나다 "đi qua" cộng 가다 "đi".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지나가요 · 지나갔어요 · 지나갈 거예요 · 지나가세요
đi ngang qua, đi qua; (thời gian) trôi qua
Ví dụ
방금 버스가 정류장을 그냥 지나갔어요.
Xe buýt vừa chạy thẳng qua trạm luôn.
Thành phần từ
지나다 "đi qua" cộng 가다 "đi".