Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

합격하다

hapgyeokada [합껴카다]

합격해요 · 합격했어요 · 합격할 거예요 · 합격하세요

thi đỗ, đậu, trúng tuyển

Ví dụ

형이 원하는 대학교에 합격했어요.

Anh trai mình đã đỗ vào trường đại học mà anh ấy mong muốn.

Thành phần từ

합 hợp격 chuẩn mực

합격 "sự thi đỗ" cộng 하다.

Bạn nên biết

Đi với 에: 시험에 합격하다, 대학교에 합격하다.