Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

텐트

tenteu

텐트가 · 텐트를

lều, lều trại

Ví dụ

캠핑장에 도착하자마자 텐트를 쳤어요.

Vừa đến khu cắm trại, tụi mình đã dựng lều ngay.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "tent".

Bạn nên biết

Dựng lều: 텐트를 치다. 치다 ở đây là "dựng, giăng" (như trong 커튼을 치다 "kéo rèm"), không phải "đánh". Dỡ lều là 텐트를 걷다.