Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

드라이브

deuraibeu

드라이브가 · 드라이브를

lái xe dạo chơi, đi hóng gió bằng ô tô

Ví dụ

날씨가 좋아서 바닷가로 드라이브를 갔어요.

Thời tiết đẹp nên chúng tôi lái xe ra biển hóng gió.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "drive", nhưng chỉ dùng cho lái xe đi chơi; lái xe thường ngày là 운전.

Bạn nên biết

Mẫu câu thường gặp: 드라이브(를) 가다 "đi dạo bằng xe" và 드라이브하다.