Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

소풍

sopung

소풍이 · 소풍을

dã ngoại, đi chơi; chuyến dã ngoại của trường

Ví dụ

봄에 학생들이 공원으로 소풍을 갔어요.

Mùa xuân, học sinh đi dã ngoại ở công viên.

Thành phần từ

Ban đầu nghĩa là "dạo chơi hóng gió"; ngày nay chủ yếu chỉ chuyến dã ngoại của trường hoặc picnic.

Bạn nên biết

Theo truyền thống, trẻ em Hàn Quốc mang 김밥 trong hộp cơm vào ngày 소풍.