칼군무가 · 칼군무를
vũ đạo đồng đều hoàn hảo, nhảy đồng đều như một
Ví dụ
그 그룹은 멤버들의 칼군무로 유명해요.
Nhóm đó nổi tiếng nhờ vũ đạo đồng đều tăm tắp của các thành viên.
Thành phần từ
군 bầy, nhóm+무 múa
칼 "dao" + 군무 "múa tập thể": điệu nhảy sắc nét và chính xác như nhát dao. Hán Việt của 군무: quần vũ.
Bạn nên biết
Lời khen cho nhóm K-pop có các thành viên chuyển động đồng đều tuyệt đối. 칼 còn mang nghĩa "chính xác, đúng" trong các từ khác, như 칼퇴근 "tan làm đúng giờ".
Từ liên quan