Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

칼군무

kalgunmu

칼군무가 · 칼군무를

vũ đạo đồng đều hoàn hảo, nhảy đồng đều như một

Ví dụ

그 그룹은 멤버들의 칼군무로 유명해요.

Nhóm đó nổi tiếng nhờ vũ đạo đồng đều tăm tắp của các thành viên.

Thành phần từ

군 bầy, nhóm무 múa

칼 "dao" + 군무 "múa tập thể": điệu nhảy sắc nét và chính xác như nhát dao. Hán Việt của 군무: quần vũ.

Bạn nên biết

Lời khen cho nhóm K-pop có các thành viên chuyển động đồng đều tuyệt đối. 칼 còn mang nghĩa "chính xác, đúng" trong các từ khác, như 칼퇴근 "tan làm đúng giờ".