Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

입덕

ipdeok [입떡]

입덕이 · 입덕을

việc trở thành fan (của ai), "lọt hố"

Ví dụ

그 무대를 보고 바로 입덕했어요.

Xem màn trình diễn đó xong là tôi "lọt hố" luôn.

Thành phần từ

입 vào

입 "vào" (Hán Việt: nhập) + 덕 (từ 덕후 "fan cuồng").

Bạn nên biết

Tiếng lóng thân mật của fan. Phát âm là [입떡]. Dùng dạng 입덕하다; trái nghĩa là 탈덕 "thoát fan, bỏ làm fan".