Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

연습

yeonseup

연습이 · 연습을

sự luyện tập

Ví dụ

공연 전에 매일 두 시간씩 연습을 해요.

Trước buổi biểu diễn, ngày nào mình cũng tập hai tiếng.

Thành phần từ

연 rèn luyện습 luyện tập

Nghĩa đen là "rèn và tập". Hán Việt: luyện tập — giống hệt tiếng Việt.