연습이 · 연습을
sự luyện tập
Ví dụ
공연 전에 매일 두 시간씩 연습을 해요.
Trước buổi biểu diễn, ngày nào mình cũng tập hai tiếng.
Thành phần từ
연 rèn luyện+습 luyện tập
Nghĩa đen là "rèn và tập". Hán Việt: luyện tập — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연습이 · 연습을
sự luyện tập
Ví dụ
공연 전에 매일 두 시간씩 연습을 해요.
Trước buổi biểu diễn, ngày nào mình cũng tập hai tiếng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "rèn và tập". Hán Việt: luyện tập — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan