Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

덕질

deokjil [덕찔]

덕질이 · 덕질을

việc làm fan cuồng nhiệt, "đu idol"

Ví dụ

요즘 아이돌 덕질하는 게 제 유일한 낙이에요.

Dạo này "đu idol" là niềm vui duy nhất của tôi.

Thành phần từ

덕(후) "otaku, fan cuồng" (từ tiếng Nhật otaku qua 오덕후) + -질 "việc làm".

Bạn nên biết

Thân mật. Phát âm là [덕찔]. 덕질하다 = mê và theo đuổi thứ gì đó như một fan; fan cuồng gọi là 덕후.