엔딩 요정이 · 엔딩 요정을
"tiên nữ kết màn" (thành viên được quay cận mặt cuối màn trình diễn)
Ví dụ
오늘 엔딩 요정 표정이 너무 귀여웠어요.
Biểu cảm của "tiên nữ kết màn" hôm nay dễ thương quá.
Thành phần từ
요 mê hoặc+정 tinh linh
Tiếng Anh "ending" + 요정 "tiên nữ". Hán Việt: yêu tinh — nhưng 요정 tiếng Hàn là "tiên nữ" dễ thương, khác hẳn "yêu tinh" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi sân khấu chương trình âm nhạc kết thúc, máy quay giữ cận cảnh một thành viên đang tạo dáng và thở dốc. Fan gọi thành viên đó là 엔딩 요정.
Từ liên quan