Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

엔딩 요정

ending yojeong

엔딩 요정이 · 엔딩 요정을

"tiên nữ kết màn" (thành viên được quay cận mặt cuối màn trình diễn)

Ví dụ

오늘 엔딩 요정 표정이 너무 귀여웠어요.

Biểu cảm của "tiên nữ kết màn" hôm nay dễ thương quá.

Thành phần từ

요 mê hoặc정 tinh linh

Tiếng Anh "ending" + 요정 "tiên nữ". Hán Việt: yêu tinh — nhưng 요정 tiếng Hàn là "tiên nữ" dễ thương, khác hẳn "yêu tinh" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khi sân khấu chương trình âm nhạc kết thúc, máy quay giữ cận cảnh một thành viên đang tạo dáng và thở dốc. Fan gọi thành viên đó là 엔딩 요정.