출생의 비밀이 있다 · 출생의 비밀이 밝혀지다 (is revealed)
bí mật thân thế (tình tiết kinh điển trong phim truyền hình)
Ví dụ
주인공에게 출생의 비밀이 있었어요.
Nhân vật chính có một bí mật về thân thế.
Thành phần từ
출 ra+생 sinh+비 kín+밀 bí mật
출생 "sự ra đời" + -의 "của" + 비밀 "bí mật". Hán Việt: xuất sinh bí mật ("bí mật" giống tiếng Việt).
Bạn nên biết
Tình tiết rập khuôn khi nhân vật phát hiện cha mẹ ruột là người khác, thường là gia đình giàu có. Phát âm là [출쌩에 비밀]; 의 thường đọc là [에].