사전 녹화가 · 사전 녹화를
ghi hình trước (sân khấu chương trình âm nhạc)
Ví dụ
사전 녹화 보러 새벽부터 방송국에 갔어요.
Tôi đã đến đài truyền hình từ sáng sớm để xem ghi hình trước.
Thành phần từ
사 sự việc+전 trước+녹 ghi chép+화 hình vẽ
사전 "trước" (nghĩa đen "trước sự việc") + 녹화 "ghi hình". Hán Việt: sự tiền lục họa ("sự tiền" = trước khi việc xảy ra).
Bạn nên biết
Thành viên fanclub thường được vào xem 사전 녹화 của chương trình âm nhạc, có khi bắt đầu từ rất sớm. 녹화 phát âm là [노콰].