Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사전 녹화

sajeon nokhwa [사전 노콰]

사전 녹화가 · 사전 녹화를

ghi hình trước (sân khấu chương trình âm nhạc)

Ví dụ

사전 녹화 보러 새벽부터 방송국에 갔어요.

Tôi đã đến đài truyền hình từ sáng sớm để xem ghi hình trước.

Thành phần từ

사 sự việc전 trước녹 ghi chép화 hình vẽ

사전 "trước" (nghĩa đen "trước sự việc") + 녹화 "ghi hình". Hán Việt: sự tiền lục họa ("sự tiền" = trước khi việc xảy ra).

Bạn nên biết

Thành viên fanclub thường được vào xem 사전 녹화 của chương trình âm nhạc, có khi bắt đầu từ rất sớm. 녹화 phát âm là [노콰].