익숙해요 · 익숙했어요 · 익숙한 (+noun)
quen, quen thuộc
Ví dụ
처음에는 매웠지만 이제 한국 음식에 익숙해졌어요.
Lúc đầu thấy cay nhưng giờ mình đã quen với đồ ăn Hàn rồi.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 익다 (chín; quen tay) — thứ đã "chín" thì quen thuộc.
Bạn nên biết
N에 익숙하다 = quen với N; thêm -해지다 để nói "trở nên quen". Phát âm là [익쑤카다].
Từ liên quan