Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

여자 친구

yeoja chingu

여자 친구가 · 여자 친구를

bạn gái

Ví dụ

여자 친구 생일에 꽃을 선물했어요.

Mình tặng hoa cho bạn gái vào ngày sinh nhật cô ấy.

Thành phần từ

여 nữ자 người친 thân구 cũ

Nghĩa đen là "nữ" cộng "bạn thân lâu năm". Hán Việt: nữ tử thân cựu.