여자 친구가 · 여자 친구를
bạn gái
Ví dụ
여자 친구 생일에 꽃을 선물했어요.
Mình tặng hoa cho bạn gái vào ngày sinh nhật cô ấy.
Thành phần từ
여 nữ+자 người+친 thân+구 cũ
Nghĩa đen là "nữ" cộng "bạn thân lâu năm". Hán Việt: nữ tử thân cựu.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여자 친구가 · 여자 친구를
bạn gái
Ví dụ
여자 친구 생일에 꽃을 선물했어요.
Mình tặng hoa cho bạn gái vào ngày sinh nhật cô ấy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nữ" cộng "bạn thân lâu năm". Hán Việt: nữ tử thân cựu.