Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

남자 친구

namja chingu

남자 친구가 · 남자 친구를

bạn trai

Ví dụ

제 남자 친구는 요리를 아주 잘해요.

Bạn trai mình nấu ăn rất giỏi.

Thành phần từ

남 nam자 người친 thân구 cũ

Nghĩa đen là "nam" cộng "bạn thân lâu năm". Hán Việt: nam tử thân cựu.

Bạn nên biết

Với bạn khác giới không phải người yêu, người Hàn nói 남사친 hoặc chỉ 친구, vì 남자 친구 hàm ý yêu đương.