Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

추이

chui

추이가 · 추이를

diễn biến, xu hướng (thay đổi theo thời gian)

Ví dụ

정부는 물가 추이를 주의 깊게 지켜보고 있습니다.

Chính phủ đang theo dõi sát sao diễn biến giá cả.

Thành phần từ

추 đẩy이 dời

Nghĩa đen là "đẩy và dời" — sự vật chuyển dịch theo thời gian. Hán Việt: suy di.