추이가 · 추이를
diễn biến, xu hướng (thay đổi theo thời gian)
Ví dụ
정부는 물가 추이를 주의 깊게 지켜보고 있습니다.
Chính phủ đang theo dõi sát sao diễn biến giá cả.
Thành phần từ
추 đẩy+이 dời
Nghĩa đen là "đẩy và dời" — sự vật chuyển dịch theo thời gian. Hán Việt: suy di.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
추이가 · 추이를
diễn biến, xu hướng (thay đổi theo thời gian)
Ví dụ
정부는 물가 추이를 주의 깊게 지켜보고 있습니다.
Chính phủ đang theo dõi sát sao diễn biến giá cả.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đẩy và dời" — sự vật chuyển dịch theo thời gian. Hán Việt: suy di.