경위가 · 경위를
diễn biến, ngọn ngành (sự việc xảy ra thế nào)
Ví dụ
경찰은 사고 경위를 조사하고 있습니다.
Cảnh sát đang điều tra diễn biến vụ tai nạn.
Thành phần từ
경 sợi dọc+위 sợi ngang
Nghĩa đen là "sợi dọc và sợi ngang" — những sợi dệt nên toàn bộ câu chuyện. Hán Việt: kinh vĩ (trong tiếng Việt "kinh vĩ" thường chỉ kinh độ, vĩ độ).