Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

전후

jeonhu

전후가 · 전후를

thời hậu chiến, sau chiến tranh

Ví dụ

전후 한국은 매우 가난한 나라였어요.

Hàn Quốc thời hậu chiến là một đất nước rất nghèo.

Thành phần từ

전 chiến tranh후 sau

Nghĩa đen là "sau chiến tranh". Hán Việt: chiến hậu (tiếng Việt nói "hậu chiến").

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 전후 (前後) nghĩa là "trước sau" hoặc "khoảng": 서른 전후 "khoảng ba mươi tuổi".

TOPIK 5danh từ

전후

jeonhu

전후가 · 전후를

trước và sau; bối cảnh, đầu đuôi; (sau số) khoảng, chừng

Ví dụ

사건의 전후 사정을 자세히 설명해 주세요.

Hãy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc giúp mình.

Thành phần từ

전 trước후 sau

Nghĩa đen là "trước và sau" — những gì xảy ra trước và sau. Hán Việt: tiền hậu.

Bạn nên biết

Sau số từ có nghĩa là "khoảng": 30세 전후 "khoảng 30 tuổi"; từ thuần Hàn tương đương là 앞뒤.