Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

이면

imyeon

이면이 · 이면을

mặt trái, mặt khuất, phía sau

Ví dụ

화려한 성공의 이면에는 많은 노력이 있었어요.

Đằng sau thành công rực rỡ là rất nhiều nỗ lực.

Thành phần từ

이 bên trong, mặt sau면 mặt

Nghĩa đen là "mặt trong, mặt sau" — những gì nằm sau bề mặt. Hán Việt: lí diện.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với đuôi -(이)면 "nếu"; danh từ này thường xuất hiện dạng ~의 이면에(는).