이면이 · 이면을
mặt trái, mặt khuất, phía sau
Ví dụ
화려한 성공의 이면에는 많은 노력이 있었어요.
Đằng sau thành công rực rỡ là rất nhiều nỗ lực.
Thành phần từ
이 bên trong, mặt sau+면 mặt
Nghĩa đen là "mặt trong, mặt sau" — những gì nằm sau bề mặt. Hán Việt: lí diện.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với đuôi -(이)면 "nếu"; danh từ này thường xuất hiện dạng ~의 이면에(는).
Từ liên quan