Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

면모

myeonmo

면모가 · 면모를

diện mạo, khía cạnh (tính cách); dáng vẻ

Ví dụ

그는 이번 공연에서 새로운 면모를 보여 줬어요.

Anh ấy đã thể hiện một diện mạo mới trong buổi biểu diễn lần này.

Thành phần từ

면 mặt모 dáng vẻ

Nghĩa đen là "mặt và dáng" — cách một người hay sự vật thể hiện ra. Hán Việt: diện mạo — giống hệt tiếng Việt.