면모가 · 면모를
diện mạo, khía cạnh (tính cách); dáng vẻ
Ví dụ
그는 이번 공연에서 새로운 면모를 보여 줬어요.
Anh ấy đã thể hiện một diện mạo mới trong buổi biểu diễn lần này.
Thành phần từ
면 mặt+모 dáng vẻ
Nghĩa đen là "mặt và dáng" — cách một người hay sự vật thể hiện ra. Hán Việt: diện mạo — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan