내막이 · 내막을
nội tình, chuyện hậu trường, bí mật bên trong
Ví dụ
그 사건의 내막은 아직 아무도 몰라요.
Đến giờ vẫn chưa ai biết nội tình của vụ việc đó.
Thành phần từ
내 bên trong+막 màn
Nghĩa đen là "bên trong tấm màn" — những gì giấu sau màn. Hán Việt: nội mạc.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
내막이 · 내막을
nội tình, chuyện hậu trường, bí mật bên trong
Ví dụ
그 사건의 내막은 아직 아무도 몰라요.
Đến giờ vẫn chưa ai biết nội tình của vụ việc đó.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bên trong tấm màn" — những gì giấu sau màn. Hán Việt: nội mạc.