단면이 · 단면을
mặt cắt; một khía cạnh, một góc nhìn
Ví dụ
이 사건은 우리 사회의 한 단면을 보여 줍니다.
Vụ việc này cho thấy một góc khuất của xã hội chúng ta.
Thành phần từ
단 cắt+면 mặt
Nghĩa đen là "mặt bị cắt" — lát cắt cho thấy bên trong. Hán Việt: đoạn diện (tương tự "tiết diện").