Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

단면

danmyeon

단면이 · 단면을

mặt cắt; một khía cạnh, một góc nhìn

Ví dụ

이 사건은 우리 사회의 한 단면을 보여 줍니다.

Vụ việc này cho thấy một góc khuất của xã hội chúng ta.

Thành phần từ

단 cắt면 mặt

Nghĩa đen là "mặt bị cắt" — lát cắt cho thấy bên trong. Hán Việt: đoạn diện (tương tự "tiết diện").