실상이 · 실상을
thực trạng, sự thật, bản chất thực; (trạng từ) thực ra
Ví dụ
기사를 읽고 나서야 사건의 실상을 알게 됐어요.
Phải đọc bài báo xong mình mới biết được sự thật của vụ việc.
Thành phần từ
실 thật+상 trạng thái
Nghĩa đen là "trạng thái thật" — sự việc thực sự ra sao chứ không phải trông thế nào. Hán Việt: thực trạng — giống hệt tiếng Việt.