Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

실상

silsang [실쌍]

실상이 · 실상을

thực trạng, sự thật, bản chất thực; (trạng từ) thực ra

Ví dụ

기사를 읽고 나서야 사건의 실상을 알게 됐어요.

Phải đọc bài báo xong mình mới biết được sự thật của vụ việc.

Thành phần từ

실 thật상 trạng thái

Nghĩa đen là "trạng thái thật" — sự việc thực sự ra sao chứ không phải trông thế nào. Hán Việt: thực trạng — giống hệt tiếng Việt.