Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

추세

chuse

추세가 · 추세를

xu thế, xu hướng

Ví dụ

최근 결혼을 늦게 하는 추세가 계속되고 있어요.

Gần đây xu hướng kết hôn muộn vẫn tiếp diễn.

Thành phần từ

추 hướng tới세 thế, đà

Nghĩa đen là "thế đang hướng tới". Hán Việt: xu thế — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cụm thường gặp: 증가 추세 "xu hướng tăng", 감소 추세 "xu hướng giảm"; với mốt thời trang thì dùng 유행.