추세가 · 추세를
xu thế, xu hướng
Ví dụ
최근 결혼을 늦게 하는 추세가 계속되고 있어요.
Gần đây xu hướng kết hôn muộn vẫn tiếp diễn.
Thành phần từ
추 hướng tới+세 thế, đà
Nghĩa đen là "thế đang hướng tới". Hán Việt: xu thế — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cụm thường gặp: 증가 추세 "xu hướng tăng", 감소 추세 "xu hướng giảm"; với mốt thời trang thì dùng 유행.