Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

불안하다

buranhada [부란하다]

불안해요 · 불안했어요 · 불안한 (+noun)

bất an, lo âu, không yên tâm

Ví dụ

내일 시험 때문에 마음이 불안해요.

Vì bài kiểm tra ngày mai nên tôi thấy bất an.

Thành phần từ

불 không안 yên ổn

Nghĩa đen là "không yên". Hán Việt: bất an — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Tiền tố 불- "không" biến thành 부- trước ㄷ hoặc ㅈ: 불안, nhưng 부족 "thiếu" (bất túc).