불안해요 · 불안했어요 · 불안한 (+noun)
bất an, lo âu, không yên tâm
Ví dụ
내일 시험 때문에 마음이 불안해요.
Vì bài kiểm tra ngày mai nên tôi thấy bất an.
Thành phần từ
불 không+안 yên ổn
Nghĩa đen là "không yên". Hán Việt: bất an — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Tiền tố 불- "không" biến thành 부- trước ㄷ hoặc ㅈ: 불안, nhưng 부족 "thiếu" (bất túc).
Từ liên quan