긴장해요 · 긴장했어요 · 긴장할 거예요 · 긴장하지 마세요
căng thẳng, hồi hộp
Ví dụ
면접 전에 너무 긴장해서 손이 떨렸어요.
Trước buổi phỏng vấn tôi căng thẳng đến mức run tay.
Thành phần từ
긴 chặt, căng+장 giương ra
Nghĩa đen là "căng chặt", như sợi dây bị kéo căng. Hán Việt: khẩn trương — nhưng là từ "khác nghĩa": tiếng Việt "khẩn trương" là gấp rút, còn tiếng Hàn là căng thẳng, hồi hộp.
Từ liên quan