Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

긴장하다

ginjanghada

긴장해요 · 긴장했어요 · 긴장할 거예요 · 긴장하지 마세요

căng thẳng, hồi hộp

Ví dụ

면접 전에 너무 긴장해서 손이 떨렸어요.

Trước buổi phỏng vấn tôi căng thẳng đến mức run tay.

Thành phần từ

긴 chặt, căng장 giương ra

Nghĩa đen là "căng chặt", như sợi dây bị kéo căng. Hán Việt: khẩn trương — nhưng là từ "khác nghĩa": tiếng Việt "khẩn trương" là gấp rút, còn tiếng Hàn là căng thẳng, hồi hộp.