Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

결혼식

gyeolhonsik

결혼식이 · 결혼식을

đám cưới, lễ cưới

Ví dụ

다음 달에 언니의 결혼식이 있어요.

Tháng sau là đám cưới của chị gái mình.

Thành phần từ

결 kết, buộc혼 hôn nhân식 nghi lễ

-식 = lễ: 결혼식, 졸업식, 입학식. Hán Việt: kết hôn thức — 결혼 chính là "kết hôn".

Bạn nên biết

Khách thường mừng tiền trong phong bì (축의금) — giống phong bì mừng cưới ở Việt Nam.