Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

신랑

sillang [실랑]

신랑이 · 신랑을

chú rể

Ví dụ

신랑과 신부가 함께 손님들에게 인사했어요.

Chú rể và cô dâu cùng chào khách.

Thành phần từ

신 mới랑 chàng trai

Nghĩa đen là "chàng trai mới". Hán Việt: tân lang — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [실랑] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.