신랑이 · 신랑을
chú rể
Ví dụ
신랑과 신부가 함께 손님들에게 인사했어요.
Chú rể và cô dâu cùng chào khách.
Thành phần từ
신 mới+랑 chàng trai
Nghĩa đen là "chàng trai mới". Hán Việt: tân lang — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [실랑] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신랑이 · 신랑을
chú rể
Ví dụ
신랑과 신부가 함께 손님들에게 인사했어요.
Chú rể và cô dâu cùng chào khách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chàng trai mới". Hán Việt: tân lang — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [실랑] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan