Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

천성

cheonseong

천성이 · 천성을

bản tính, tính trời sinh

Ví dụ

그는 천성이 착해서 남을 잘 도와요.

Anh ấy bản tính hiền lành nên hay giúp đỡ người khác.

Thành phần từ

천 trời성 tính chất

Nghĩa đen là "tính do trời ban". Hán Việt: thiên tính — giống tiếng Việt.