천성이 · 천성을
bản tính, tính trời sinh
Ví dụ
그는 천성이 착해서 남을 잘 도와요.
Anh ấy bản tính hiền lành nên hay giúp đỡ người khác.
Thành phần từ
천 trời+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính do trời ban". Hán Việt: thiên tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
천성이 · 천성을
bản tính, tính trời sinh
Ví dụ
그는 천성이 착해서 남을 잘 도와요.
Anh ấy bản tính hiền lành nên hay giúp đỡ người khác.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính do trời ban". Hán Việt: thiên tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan