Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기질

gijil

기질이 · 기질을

khí chất, tố chất, tính khí

Ví dụ

그는 어릴 때부터 예술가 기질이 있었어요.

Ngay từ nhỏ anh ấy đã có tố chất nghệ sĩ.

Thành phần từ

기 khí질 chất

Nghĩa đen là "khí và chất" — tính khí bẩm sinh. Hán Việt: khí chất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng "N 기질": 리더 기질 (tố chất lãnh đạo), 예술가 기질 (tố chất nghệ sĩ).