기질이 · 기질을
khí chất, tố chất, tính khí
Ví dụ
그는 어릴 때부터 예술가 기질이 있었어요.
Ngay từ nhỏ anh ấy đã có tố chất nghệ sĩ.
Thành phần từ
기 khí+질 chất
Nghĩa đen là "khí và chất" — tính khí bẩm sinh. Hán Việt: khí chất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Hay dùng dạng "N 기질": 리더 기질 (tố chất lãnh đạo), 예술가 기질 (tố chất nghệ sĩ).
Từ liên quan