Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

말단

maldan [말딴]

말단이 · 말단을

cấp thấp nhất, bậc dưới cùng; đầu mút, phần cuối

Ví dụ

그는 말단 사원에서 시작해 사장까지 올랐어요.

Ông ấy bắt đầu từ một nhân viên quèn và leo lên đến chức giám đốc.

Thành phần từ

말 cuối단 đầu mút

Nghĩa đen là "đầu cuối cùng". Hán Việt: mạt đoan ("mạt" như trong "mạt hạng").