Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

덕망

deongmang [덩망]

덕망이 · 덕망을

đức độ và uy tín, sự kính trọng nhờ đức hạnh

Ví dụ

그 교수님은 학생들 사이에서 덕망이 높으세요.

Giáo sư ấy rất được sinh viên kính trọng vì đức độ.

Thành phần từ

덕 đức망 danh vọng

Nghĩa đen là "đức hạnh và danh vọng". Hán Việt: đức vọng.

Bạn nên biết

Phát âm là [덩망] — do mũi hóa; 덕망이 높다 = rất được kính trọng.