덕망이 · 덕망을
đức độ và uy tín, sự kính trọng nhờ đức hạnh
Ví dụ
그 교수님은 학생들 사이에서 덕망이 높으세요.
Giáo sư ấy rất được sinh viên kính trọng vì đức độ.
Thành phần từ
덕 đức+망 danh vọng
Nghĩa đen là "đức hạnh và danh vọng". Hán Việt: đức vọng.
Bạn nên biết
Phát âm là [덩망] — do mũi hóa; 덕망이 높다 = rất được kính trọng.
Từ liên quan