Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

본성

bonseong [본썽]

본성이 · 본성을

bản tính, bản chất; bản tính con người

Ví dụ

화가 나면 사람의 본성이 드러나요.

Khi nổi giận, bản tính thật của con người sẽ lộ ra.

Thành phần từ

본 gốc성 tính

Nghĩa đen là "tính vốn có". Hán Việt: bản tính — giống tiếng Việt.