본성이 · 본성을
bản tính, bản chất; bản tính con người
Ví dụ
화가 나면 사람의 본성이 드러나요.
Khi nổi giận, bản tính thật của con người sẽ lộ ra.
Thành phần từ
본 gốc+성 tính
Nghĩa đen là "tính vốn có". Hán Việt: bản tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
본성이 · 본성을
bản tính, bản chất; bản tính con người
Ví dụ
화가 나면 사람의 본성이 드러나요.
Khi nổi giận, bản tính thật của con người sẽ lộ ra.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính vốn có". Hán Việt: bản tính — giống tiếng Việt.
Từ liên quan