Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

오명

omyeong

오명이 · 오명을

tiếng xấu, ô danh, vết nhơ

Ví dụ

그 회사는 환경 오염 기업이라는 오명을 벗었습니다.

Công ty đó đã rũ bỏ được tiếng xấu là doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường.

Thành phần từ

오 bẩn명 tên

Nghĩa đen là "cái tên bị vấy bẩn". Hán Việt: ô danh — giống tiếng Việt.