명성이 · 명성을
danh tiếng, tiếng tăm
Ví dụ
그 식당은 맛으로 명성이 자자해요.
Nhà hàng đó nổi tiếng khắp nơi nhờ món ăn ngon.
Thành phần từ
명 tên+성 tiếng
Nghĩa đen là "tiếng vang của cái tên". Hán Việt: danh thanh (tiếng Việt nói "danh tiếng").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
명성이 · 명성을
danh tiếng, tiếng tăm
Ví dụ
그 식당은 맛으로 명성이 자자해요.
Nhà hàng đó nổi tiếng khắp nơi nhờ món ăn ngon.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiếng vang của cái tên". Hán Việt: danh thanh (tiếng Việt nói "danh tiếng").