Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수완

suwan

수완이 · 수완을

tài xoay xở, sự khéo léo (trong kinh doanh, giao tiếp)

Ví dụ

그는 사업 수완이 뛰어나서 회사를 크게 키웠어요.

Anh ấy có tài kinh doanh xuất sắc nên đã đưa công ty phát triển lớn mạnh.

Thành phần từ

수 tay완 cổ tay

Nghĩa đen là "bàn tay và cổ tay" — xử lý khéo léo. Hán Việt: thủ uyển (gần với "thủ đoạn", "tay nghề" nhưng không mang nghĩa xấu).

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng với kinh doanh và đàm phán: 사업 수완, 수완이 좋다 (khéo xoay xở).