수완이 · 수완을
tài xoay xở, sự khéo léo (trong kinh doanh, giao tiếp)
Ví dụ
그는 사업 수완이 뛰어나서 회사를 크게 키웠어요.
Anh ấy có tài kinh doanh xuất sắc nên đã đưa công ty phát triển lớn mạnh.
Thành phần từ
수 tay+완 cổ tay
Nghĩa đen là "bàn tay và cổ tay" — xử lý khéo léo. Hán Việt: thủ uyển (gần với "thủ đoạn", "tay nghề" nhưng không mang nghĩa xấu).
Bạn nên biết
Chủ yếu dùng với kinh doanh và đàm phán: 사업 수완, 수완이 좋다 (khéo xoay xở).