Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기량

giryang

기량이 · 기량을

tài năng, kỹ năng, bản lĩnh

Ví dụ

그 선수는 결승전에서 최고의 기량을 보여 주었어요.

Vận động viên đó đã thể hiện phong độ đỉnh cao trong trận chung kết.

Thành phần từ

기 kỹ năng량 khả năng

Nghĩa đen là "kỹ năng và khả năng". Hán Việt: kỹ lượng.

Bạn nên biết

기량을 발휘하다 (phát huy tài năng) là kết hợp kinh điển, rất hay gặp trong tin thể thao.