Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

차례

charye

차례가 · 차례를

lượt; thứ tự; mục lục

Ví dụ

다음은 민수 씨 차례예요. 준비하세요.

Tiếp theo là lượt của anh Minsu. Anh chuẩn bị nhé.

Thành phần từ

차 thứ tự, kế tiếp례 lệ

Nghĩa đen là "thứ tự theo lệ". Hán Việt: thứ lệ.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ đồng âm 차례 chỉ lễ cúng tổ tiên vào Tết (설날) và Trung thu (추석).

TOPIK 4danh từ

차례

charye

차례가 · 차례를

lễ cúng tổ tiên (vào ngày lễ Tết)

Ví dụ

추석 아침에 가족들이 모여서 차례를 지내요.

Sáng Chuseok, cả gia đình quây quần làm lễ cúng tổ tiên.

Thành phần từ

차 trà례 lễ

Nghĩa đen là "lễ dâng trà". Hán Việt: trà lễ.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 차례 còn có nghĩa là "lượt, thứ tự" (제 차례예요 "Đến lượt tôi"); với nghi lễ thì nói 차례를 지내다.