Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

표정

pyojeong

표정이 · 표정을

nét mặt, biểu cảm

Ví dụ

선물을 받은 동생의 표정이 아주 밝았어요.

Nhận được quà, nét mặt em trai mình rạng rỡ hẳn lên.

Thành phần từ

표 bề ngoài, biểu hiện정 tình cảm

Nghĩa đen là "tình cảm hiện ra bên ngoài". Hán Việt: biểu tình (tiếng Việt "biểu tình" là tuần hành phản đối — nghĩa hoàn toàn khác!).

Bạn nên biết

표정 là nét mặt; 표현 là diễn đạt điều gì đó bằng lời hoặc nghệ thuật.