표정이 · 표정을
nét mặt, biểu cảm
Ví dụ
선물을 받은 동생의 표정이 아주 밝았어요.
Nhận được quà, nét mặt em trai mình rạng rỡ hẳn lên.
Thành phần từ
표 bề ngoài, biểu hiện+정 tình cảm
Nghĩa đen là "tình cảm hiện ra bên ngoài". Hán Việt: biểu tình (tiếng Việt "biểu tình" là tuần hành phản đối — nghĩa hoàn toàn khác!).
Bạn nên biết
표정 là nét mặt; 표현 là diễn đạt điều gì đó bằng lời hoặc nghệ thuật.
Từ liên quan