Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

행사

haengsa

행사가 · 행사를

sự kiện, buổi lễ

Ví dụ

이번 주말에 학교에서 큰 행사가 있어요.

Cuối tuần này trường mình có một sự kiện lớn.

Thành phần từ

행 thực hiện사 việc

Nghĩa đen là "thực hiện công việc". Hán Việt: hành sự (tiếng Việt "hành sự" là làm việc, ra tay; 행사 nghĩa là "sự kiện").

Bạn nên biết

Cửa hàng cũng dùng 행사 cho chương trình khuyến mãi: 할인 행사 "chương trình giảm giá".