Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

명절

myeongjeol

명절이 · 명절을

ngày lễ truyền thống, ngày Tết (như Seollal, Chuseok)

Ví dụ

명절에는 고향에 가는 고속도로가 많이 막혀요.

Vào dịp lễ Tết, đường cao tốc về quê kẹt xe kinh khủng.

Thành phần từ

명 nổi tiếng절 lễ tiết

Nghĩa đen là "tiết lễ nổi tiếng" — chủ yếu là 설날 và 추석. Hán Việt: danh tiết.