Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

평소

pyeongso

평소가 · 평소를

bình thường, ngày thường

Ví dụ

오늘은 평소보다 한 시간 일찍 일어났어요.

Hôm nay mình dậy sớm hơn mọi khi một tiếng.

Thành phần từ

평 bình thường소 mộc, giản dị

Nghĩa đen là "bình thường và mộc mạc" — trạng thái thường ngày. Hán Việt: bình tố (tiếng Việt có "bình thường", "thường ngày").

Bạn nên biết

Hay dùng nhất dưới dạng 평소에 "thường ngày", 평소처럼 "như mọi khi", hoặc 평소보다 "so với mọi khi".