평소가 · 평소를
bình thường, ngày thường
Ví dụ
오늘은 평소보다 한 시간 일찍 일어났어요.
Hôm nay mình dậy sớm hơn mọi khi một tiếng.
Thành phần từ
평 bình thường+소 mộc, giản dị
Nghĩa đen là "bình thường và mộc mạc" — trạng thái thường ngày. Hán Việt: bình tố (tiếng Việt có "bình thường", "thường ngày").
Bạn nên biết
Hay dùng nhất dưới dạng 평소에 "thường ngày", 평소처럼 "như mọi khi", hoặc 평소보다 "so với mọi khi".