Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

지난번

jinanbeon

지난번이 · 지난번을

lần trước, hôm trước

Ví dụ

지난번에 빌린 책을 오늘 돌려줄게요.

Hôm nay mình sẽ trả cuốn sách mượn lần trước.

Thành phần từ

번 lần, lượt

지난 "đã qua" (từ 지나다 "đi qua") + 번 "lần". Hán Việt của 번: phiên.

Bạn nên biết

Thường dùng kèm 에 như từ chỉ thời gian: 지난번에 "lần trước".