Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

표현

pyohyeon

표현이 · 표현을

sự biểu hiện, cách diễn đạt

Ví dụ

한국어로 제 마음을 표현하기가 아직 어려워요.

Mình vẫn còn thấy khó diễn đạt lòng mình bằng tiếng Hàn.

Thành phần từ

표 bề ngoài, biểu hiện현 hiện ra

Nghĩa đen là "bày ra cho hiện rõ". Hán Việt: biểu hiện — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn thường mang nghĩa "diễn đạt, cách nói".