표현이 · 표현을
sự biểu hiện, cách diễn đạt
Ví dụ
한국어로 제 마음을 표현하기가 아직 어려워요.
Mình vẫn còn thấy khó diễn đạt lòng mình bằng tiếng Hàn.
Thành phần từ
표 bề ngoài, biểu hiện+현 hiện ra
Nghĩa đen là "bày ra cho hiện rõ". Hán Việt: biểu hiện — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn thường mang nghĩa "diễn đạt, cách nói".
Từ liên quan