TOPIK 2cụm từ줄을 서다jureul seoda [주를 서다]줄을 서요 · 줄을 섰어요 · 줄을 설 거예요 · 줄을 서세요xếp hàngVí dụ유명한 빵집 앞에서 한 시간 동안 줄을 섰어요.Mình đã xếp hàng một tiếng trước một tiệm bánh nổi tiếng.Thành phần từNghĩa đen là "đứng thành hàng".Bạn nên biếtTrong văn nói, tiểu từ thường bị lược: 줄 서요, 줄 서세요.Từ liên quan줄 hàng차례 lượt기다리다 chờ