Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

줄을 서다

jureul seoda [주를 서다]

줄을 서요 · 줄을 섰어요 · 줄을 설 거예요 · 줄을 서세요

xếp hàng

Ví dụ

유명한 빵집 앞에서 한 시간 동안 줄을 섰어요.

Mình đã xếp hàng một tiếng trước một tiệm bánh nổi tiếng.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đứng thành hàng".

Bạn nên biết

Trong văn nói, tiểu từ thường bị lược: 줄 서요, 줄 서세요.