Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

집중력

jipjungnyeok [집쭝녁]

집중력이 · 집중력을

sức tập trung, khả năng tập trung

Ví dụ

잠을 충분히 못 자면 집중력이 떨어져요.

Nếu ngủ không đủ thì khả năng tập trung sẽ giảm.

Thành phần từ

집 tập hợp중 giữa력 sức

Nghĩa đen là "sức gom về trung tâm". Hán Việt: tập trung lực (tiếng Việt nói "sức tập trung").

Bạn nên biết

Phát âm là [집쭝녁]; hay đi với: 집중력이 좋다/떨어지다/높이다.