Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

이해력

ihaeryeok

이해력이 · 이해력을

khả năng hiểu, khả năng tiếp thu

Ví dụ

그 학생은 이해력이 좋아서 설명을 금방 알아들어요.

Học sinh đó tiếp thu tốt nên nghe giải thích là hiểu ngay.

Thành phần từ

이 lý lẽ해 tháo gỡ력 sức

이해 "hiểu" (Hán Việt: lý giải — có trong tiếng Việt) + -력 "năng lực".