이해력이 · 이해력을
khả năng hiểu, khả năng tiếp thu
Ví dụ
그 학생은 이해력이 좋아서 설명을 금방 알아들어요.
Học sinh đó tiếp thu tốt nên nghe giải thích là hiểu ngay.
Thành phần từ
이 lý lẽ+해 tháo gỡ+력 sức
이해 "hiểu" (Hán Việt: lý giải — có trong tiếng Việt) + -력 "năng lực".
Từ liên quan