유창해요 · 유창했어요 · 유창한 (+noun)
lưu loát, trôi chảy
Ví dụ
그분은 한국어를 정말 유창하게 하세요.
Người đó nói tiếng Hàn thật sự rất lưu loát.
Thành phần từ
유 chảy+창 thông suốt
Nghĩa đen là "chảy trôi suôn sẻ". Hán Việt: lưu sướng (tiếng Việt nói "lưu loát").
Bạn nên biết
Thường dùng dạng trạng từ: 한국어를 유창하게 하다 "nói tiếng Hàn lưu loát".
Từ liên quan