Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

기억력

gieongnyeok [기엉녁]

기억력이 · 기억력을

trí nhớ (khả năng ghi nhớ)

Ví dụ

할머니는 연세가 많으신데도 기억력이 정말 좋으세요.

Bà mình tuy tuổi đã cao nhưng trí nhớ vẫn rất tốt.

Thành phần từ

기 ghi억 nhớ력 sức

기억 "trí nhớ" cộng -력 "năng lực". Hán Việt: ký ức lực.

Bạn nên biết

Phát âm là [기엉녁]: ㄱ biến thành ㅇ và ㄹ biến thành ㄴ.