판단력이 · 판단력을
khả năng phán đoán, óc phán đoán
Ví dụ
급한 상황에서는 빠른 판단력이 필요합니다.
Trong tình huống gấp, cần có khả năng phán đoán nhanh.
Thành phần từ
판 phán xét+단 quyết đoán+력 sức
판단 "phán đoán" cộng -력 "năng lực". Hán Việt: phán đoán lực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
판단력이 · 판단력을
khả năng phán đoán, óc phán đoán
Ví dụ
급한 상황에서는 빠른 판단력이 필요합니다.
Trong tình huống gấp, cần có khả năng phán đoán nhanh.
Thành phần từ
판단 "phán đoán" cộng -력 "năng lực". Hán Việt: phán đoán lực.
Từ liên quan