Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

판단력

pandannyeok [판단녁]

판단력이 · 판단력을

khả năng phán đoán, óc phán đoán

Ví dụ

급한 상황에서는 빠른 판단력이 필요합니다.

Trong tình huống gấp, cần có khả năng phán đoán nhanh.

Thành phần từ

판 phán xét단 quyết đoán력 sức

판단 "phán đoán" cộng -력 "năng lực". Hán Việt: phán đoán lực.